metasequoia glyptostrodoides

metasequoia glyptostrodoides

A metasequoia glyptostrodoides stands tall in the autumn sunlight.

Định nghĩa

metasequoia glyptostrodoides một danh từ riêng (tên khoa học) chỉ một loài cây thân gỗ, cụ thể cây thủy tùng (dawn redwood).

Loài cây này các đặc điểm sau: - Nguồn gốc: nguồn gốc từ Trung Quốc. - Đặc điểm hình thái: cây đơn tính cùng gốc (monoecious), cao lớn, phát triển nhanh, dẹt, màu xanh tươi, rụng theo mùa (deciduous), quả hình cầu nhỏ. - Lịch sử: Được biết đến qua hóa thạch trước khi được phát hiện còn sốngTrung Quốc. - Công dụng: Thường được trồng làm cây cảnhHoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây thủy tùng một hóa thạch sống từng bị cho đã tuyệt chủng.)
  • (Nhiều công viên ở Hoa Kỳ hiện nay trồng cây thủy tùng như một loại cây cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metasequoia glyptostrodoides" trong ngữ cảnh khoa học: Tên này thường được dùng trong các bài báo thực vật học hoặc cổ sinh vật học để chỉ loài cây cụ thể.
    • The discovery of living metasequoia glyptostrodoides in China revolutionized paleobotany. (Việc phát hiện cây thủy tùng còn sốngTrung Quốc đã cách mạng hóa ngành cổ thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Metasequoia (danh từ): Chi thực vật bao gồm loài này các loài hóa thạch khác.
    • Metasequoia is a genus of coniferous trees in the family Cupressaceae. (Metasequoia một chi cây kim trong họ Hoàng đàn.)
  • Dawn redwood (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The dawn redwood is a popular ornamental tree in temperate climates. (Cây thủy tùng loại cây cảnh phổ biếnvùng khí hậu ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thủy tùng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây hóa thạch sống: Mô tả tính chất của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.